Giá xe nâng điện 2.5 tấn cũ là bao nhiêu? Nên mua xe nâng điện ở đâu uy tín? Trong quy trình lập dự toán mua sắm tài sản cố định (CAPEX) của các nhà máy công nghiệp, hai hạng mục thông tin bắt buộc phải xác định là ngân sách định lượng (giá xe nâng điện 2.5 tấn cũ là bao nhiêu) và tiêu chuẩn thẩm định nhà cung cấp (nên mua xe nâng điện ở đâu uy tín).
Giá một chiếc xe nâng điện 2.5 tấn cũ dao động từ 140.000.000 VNĐ đến 180.000.000 VNĐ, phụ thuộc vào chiều cao tháp nâng và dung lượng ắc quy. Khái niệm nhà cung cấp uy tín được xác định bằng năng lực thực hiện đo lường thử tải tĩnh (PDI) và năng lực xuất Hóa đơn điện tử (VAT) khớp với Tờ khai Hải quan.
Dưới đây là báo giá định lượng và hệ quy chiếu đánh giá nhà cung cấp thiết bị nâng hạ B2B.
1. Giá xe nâng điện 2.5 tấn cũ là bao nhiêu?
Ngân sách đầu tư cho một thiết bị xe nâng điện 2.5 tấn đã qua sử dụng (Nhật bãi) không cố định mà được cấu thành từ các thông số vật lý và dung lượng điện áp thực tế tại thời điểm bàn giao.
Đối với thiết bị nội địa Nhật Bản (các thương hiệu Komatsu, Toyota, Nichiyu), mức giá tham chiếu được cấu thành như sau:
-
Cấu hình tiêu chuẩn: Khung nâng 2 lao (2-stage) chiều cao 3.000 mm, lốp đặc đồng bộ, tổ hợp ắc quy axit-chì 48V nguyên bản có hiệu suất lưu trữ đạt trên 80%.

-
Ngân sách định lượng: Mức giá dao động từ 140.000.000 VNĐ đến 180.000.000 VNĐ.
-
Biến số kỹ thuật cộng thêm: Nếu thiết bị được thay đổi cấu hình tháp nâng thành loại 3 lao (3-stage) có chức năng chui container cao 4.500 mm, hoặc tích hợp thêm bộ công tác dịch giá ngang (Side Shifter), mức giá sẽ cộng thêm từ 15.000.000 VNĐ đến 25.000.000 VNĐ.
Lưu ý: Mức giá định lượng trên áp dụng cho các thiết bị đã hoàn thành đo lường thử tải tĩnh (PDI) và không xuất hiện mã lỗi (Error Code) trên hệ thống bo mạch Inverter.
Đọc thêm:
Xe nâng điện đứng lái Komatsu 2.5 tấn FB25RN-4 cũ
Xe nâng điện đứng lái Komatsu 2.5 tấn model FB25RL-4 cũ
Xe nâng điện Komatsu 2.5 tấn FE25H-1 cũ
2. Nên mua xe nâng điện ở đâu uy tín?
Khái niệm “uy tín” trong giao dịch cơ giới công nghiệp không phải là yếu tố cảm quan. Doanh nghiệp chỉ nên quyết định mua thiết bị tại các đơn vị phân phối chứng minh được hai bộ chỉ số sau:
Năng lực kiểm tra vật lý (PDI)
Nhà cung cấp phải tổ chức không gian đo lường thực tế. Xe nâng 2.5 tấn phải nâng thành công khối gia trọng 2.500 kg lên độ cao thiết kế, duy trì trạng thái treo tĩnh trong 30 phút.
Kỹ thuật viên sử dụng thước cặp điện tử đo độ trượt của ty xi-lanh; thông số trượt không được vượt quá 10 mm. Việc này chứng minh hệ thống van chia tiết lưu và gioăng phớt thủy lực đóng kín hoàn toàn.

Quản trị pháp lý (Hóa đơn VAT)
Nhà cung cấp phải trực tiếp đứng tên pháp nhân để khởi tạo Hợp đồng thương mại và xuất Hóa đơn điện tử Giá trị gia tăng (VAT).
Các thông số về số khung (Chassis number) và số máy ghi trên hóa đơn phải trùng khớp 100% với Tờ khai thông quan hàng hóa nhập khẩu gốc và Giấy chứng nhận an toàn của Cục Đăng kiểm Việt Nam.
3. Các dòng xe nâng điện đang được ưa chuộng trên thị trường
Xe nâng điện đứng lái Komatsu 2.5 tấn FB25RN-4 cũ
Dưới đây là thông số kỹ thuật sản phẩm xe nâng điện đứng lái Komatsu FB25RN-4:
| XE NÂNG ĐIỆN KOMATSU 2.5 TẤN -5.5M (3 TẦNG) KIỂU ĐỨNG LÁI | |
| XUẤT XỨ | Xe nâng đã qua sử dụng nhập khẩu Nhật Bản |
| NHÃN HIỆU | KOMATSU JAPAN |
| MODEL | FB25RL-4 |
| NĂM SẢN XUẤT | 2013 |
| DUNG TÍCH BÌNH | 390Ah/48V |
| NHIÊN LIỆU SỬ DỤNG | ĐIỆN/BATTERY – BÌNH ẮC QUY TEST CHẠY 5 TIẾNG LIÊN TỤC |
| TẢI TRỌNG NÂNG | 2.5 tấn |
| CHIỀU CAO NÂNG | 5.5m (3 tầng) |
| KIỂU LỐP | Lốp đặc |
| CHỨC NĂNG | DỊCH GIÁ |
| SỐ GIỜ XE ĐÃ CHẠY | 2167 giờ |
| CHIỀU DÀI XE | 2060 mm (không gồm càng nâng) |
| CHIỀU CAO CABIN | 2250 mm |
| TỐC ĐỘ NÂNG | 600 mm (Không tải) |
| TỐC ĐỘ HẠ | 550 mm (không tải) |
Đọc thêm: Xe nâng điện đứng lái Komatsu 2.5 tấn FB25RN-4 cũ
Xe nâng điện Komatsu 2.0 tấn model FB20A-12 cũ sản xuất 2020
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Tải trọng nâng tối đa | 2 Tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 4 mét |
| Kích thước càng nâng | 950mm x 100mm x 35mm |
| Chức năng | Dịch giá |
| Động cơ | Điện |
| Bình ắc quy | 565 Ah |
| Loại lốp xe | Lốp đặc |
| Càng dài | 1070 mm |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại khung | 3 tầng |
| Tổng trọng lượng xe | 3760kg |
| Số giờ hoạt động | Tùy theo xe |
| Ưu điểm | Dùng điện AC, chống ẩm cao cấp |

Xe nâng điện Komatsu 2.5 tấn FE25H-1 cũ
| Thương hiệu / Nhãn hiệu | KOMATSU | |
| Nhà máy | KOMATSU JAPAN | |
| Model | FE25H-1 | |
| Năm sản xuất | 2018 | |
| Kiểu hoạt động | Ngồi lái – Seat | |
| Số giờ chạy | 1241 giờ | |
| Nhiên liệu | Điện | |
| Tải trọng nâng | tấn | 2.5 |
| Tâm tải tiêu chuẩn | mm | 500 |
| Chiều cao nâng | mm | 3000 |
| Góc nghiêng ngả trụ nâng | % | 11 |
| Lốp tiêu chuẩn | Lốp đặc | |
| Chiều dài càng | mm | 1070 |
| Chức năng | mm | Mâm xoay |
| Động cơ | Điện/ 360ah/72V | |
| Bơm thủy lực | Bơm kép | |
| Hộp số | Tự động | |
| Hệ thống Phanh | Thủy lực – Hydraulic | |
| Tình trạng xe | Mới 90% | |
| Kiểu lốp | Lốp đặc | |
| Bảo hành | 6 tháng |
Đọc thêm: Xe nâng điện Komatsu 2.5 tấn FE25H-1 cũ
4. Xe nâng Phúc Lâm – Đơn vị cung cấp xe nâng điện đạt chuẩn B2B
Hệ thống Xe nâng Phúc Lâm đáp ứng toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm định công nghiệp, cung cấp thiết bị xe nâng điện nội địa Nhật Bản với quy trình vận hành trực tiếp tại Hà Nội:
-
Đo lường cơ học và bo mạch: 100% thiết bị trước khi xuất kho được quét mã lỗi Inverter bằng máy đọc chuyên dụng và xả tải ắc quy thực tế. Các rơ-le (Contactors) được kiểm tra tình trạng đóng ngắt, triệt tiêu rủi ro hỏng hóc điện tử ngầm khi đưa vào dây chuyền sản xuất.

-
Hồ sơ chứng từ khép kín: Trực tiếp phát hành Hóa đơn điện tử (VAT) hợp lệ. Bộ chứng từ bàn giao bao gồm Tờ khai Hải quan và Đăng kiểm bản gốc, cung cấp cơ sở dữ liệu minh bạch tuyệt đối cho bộ phận Kế toán của nhà máy thực hiện nghiệp vụ trích khấu hao tài sản.
Đọc thêm:
Cách chọn xe nâng dầu Komatsu cho ngành nông sản Việt Nam


Bình luận